-
Chi tiếtQuick ViewLọc nhiên liệu
-

Chi tiếtQuick ViewLốp Đặc Xe Nâng 18×7-8
- Kích thước: 18×7-8 (tương đương 180/70-8)
- Sử dụng mâm: 4.33-8
- Đường kính ngoài: Khoảng 454–458 mm
- Bề rộng lốp: Khoảng 158–170 mm
- Khả năng chịu tải: Từ 1.650 kg đến 2.145 kg tùy theo vị trí lắp đặt (bánh trước hoặc sau)
- Trọng lượng lốp: Khoảng 20–23 kg
-

Chi tiếtQuick ViewLốp Xe Nâng 23×9-10
Kích thước lốp: 23×9-10 Loại lốp: Lốp đặc (Solid / Cushion) Kích thước mâm : 6.50-10 Đường kính ngoài (OD): ~560 – 590 mm Bề rộng lốp: ~200 – 243 mm Khối lượng lốp: ~45 – 50 kg -

Chi tiếtQuick ViewLốp Xe Nâng 28×9-15 (8.15-15)
Kích thước lốp: 28×9-15 (≈ 8.15-15) Loại lốp: Lốp đặc (Solid) / Lốp hơi (Pneumatic) Kích thước mâm: 7.00-15 Đường kính ngoài (OD): ~700 – 730 mm Bề rộng lốp: ~220 – 235 mm Khối lượng lốp: ~90 – 120 kg -

Chi tiếtQuick ViewLốp Xe Nâng 500-8
Thương hiệu: SHENG AN (Chaoyang) Kích thước lốp: 5.00-8 (500-8) Loại lốp: Lốp đặc (Solid) / Lốp hơi Kích thước mâm: 3.00D-8 Đường kính ngoài (OD): ~454 – 470 mm Bề rộng lốp: ~124 – 132 mm Khối lượng lốp: ~18 – 25 kg -

Chi tiếtQuick ViewLốp Xe Nâng 600-9
Thương hiệu SHENG AN Kích thước lốp 6.00-9 (600-9) Loại lốp Lốp đặc (Solid) Đường kính ngoài (OD) ~520 – 540 mm Bề rộng lốp ~140 – 155 mm Kích thước mâm (lazang) 4.00E-9 Khối lượng lốp ~25 – 32 kg -

Chi tiếtQuick ViewLốp Xe Nâng 650-10
Thương hiệu SHENG AN Kích thước lốp 6.50-10 (650-10) Loại lốp Lốp đặc (Solid) Đường kính ngoài (OD) ~575 – 580 mm Bề rộng lốp ~170 – 180 mm Kích thước mâm (lazang) 5.00-10 Khối lượng lốp ~35 – 45 kg -

Chi tiếtQuick ViewLốp Xe Nâng 700-12
Thương hiệu SHENG AN Kích thước lốp 7.00-12 (700-12) Loại lốp Lốp đặc (Solid) Đường kính ngoài (OD) ~650 – 660 mm Bề rộng lốp ~170 – 180 mm Kích thước mâm (lazang) 5.00-12 Khối lượng lốp ~45 – 52 kg -

Chi tiếtQuick ViewMáy gắp gỗ cần dài 928 – Gầu 1.0 khối có turbo tăng áp
- Model : 928
- Dung tích gầu : 1,0 m3.
- Tải trọng nâng : 2100 kg.
- Chiều cao xả tải : 3200 – 4000 mm.
- Bảo hành : 12 tháng.
-

Chi tiếtQuick ViewMáy gắp gỗ Liugong ZL30E – Gầu 1,7 khối
- Dung tích gầu: 1.7 m3
- Tải trọng nâng: 3.000 kg
- Trọng lượng hoạt động: 10.500 kg
-

Chi tiếtQuick ViewMáy kẹp gỗ 920 – Gầu 0.8 Khối
- THÔNG SỐ KĨ THUẬT:Model : 920.Động cơ : Yunnei YN27.
Dung tích gầu : 0,85 m3.
Tải trọng nâng : 1900 kg.
Chiều cao xả tải : 3200 mm.
Bảo hành : 12 tháng.
- THÔNG SỐ KĨ THUẬT:Model : 920.Động cơ : Yunnei YN27.
-
Máy kẹp gỗ 926 – Gầu 0,85 khối có turbo tăng áp
- Model : 926
- Dung tích gầu : 0.85 m3.
- Tải trọng nâng : 2000 kg.
- Chiều cao xả tải : 3200-4600 mm.
- Bảo hành : 12 tháng.











