Lốp Xe Nâng 23×9-10
| Kích thước lốp: | 23×9-10 |
| Loại lốp: | Lốp đặc (Solid / Cushion) |
| Kích thước mâm : | 6.50-10 |
| Đường kính ngoài (OD): | ~560 – 590 mm |
| Bề rộng lốp: | ~200 – 243 mm |
| Khối lượng lốp: | ~45 – 50 kg |
- Mô tả
- Thông Số
Lốp xe nâng 23×9-10 chính hãng SHENG AN, được phân phối bởi Công ty TNHH Thiết Bị API, đáp ứng nhu cầu vận hành trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết và lợi ích khi sử dụng lốp này.

Lợi Ích Khi Sử Dụng Lốp Chính Hãng
Lốp 23×9-10 SHENG AN mang lại độ bền cao, giảm chi phí bảo trì nhờ khả năng chống đâm thủng và mài mòn. Sản phẩm đảm bảo an toàn, ổn định khi vận hành, đặc biệt trong điều kiện tải nặng. Lốp không để lại vệt đen trên sàn, phù hợp với môi trường yêu cầu vệ sinh cao như thực phẩm hoặc dược phẩm.
Công Ty TNHH Thiết Bị API – Đơn Vị Cung Cấp Phụ Tùng Xe Nâng Uy Tín
API cam kết cung cấp lốp xe nâng SHENG AN chính hãng, kèm chính sách bảo hành minh bạch, giao hàng nhanh chóng và tư vấn chuyên nghiệp. Với kinh nghiệm lâu năm, API là đối tác tin cậy, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu suất vận hành.

Thông số kỹ thuật chi tiết của lốp xe nâng 23x9-10 như sau:
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Kích thước lốp | 23×9-10 |
| Loại lốp | Lốp đặc (Solid / Cushion) |
| Kích thước mâm (lazang) | 6.50-10 |
| Đường kính ngoài (OD) | ~560 – 590 mm |
| Bề rộng lốp | ~200 – 243 mm |
| Khối lượng lốp | ~45 – 50 kg |
| Tải trọng bánh tải | ~3.100 – 3.400 kg |
| Tải trọng bánh lái | ~2.400 – 2.650 kg |
| Tốc độ tối đa | ~25 km/h |
| Cấu tạo | 3 lớp cao su + lõi thép |
| Kiểu gai | Gai ngang / trơn |
| Ứng dụng | Xe nâng điện 2 – 3 tấn |
| Vị trí lắp | Chủ yếu bánh trước |




































