Lốp Xe Nâng 500-8
| Thương hiệu: | SHENG AN (Chaoyang) |
| Kích thước lốp: | 5.00-8 (500-8) |
| Loại lốp: | Lốp đặc (Solid) / Lốp hơi |
| Kích thước mâm: | 3.00D-8 |
| Đường kính ngoài (OD): | ~454 – 470 mm |
| Bề rộng lốp: | ~124 – 132 mm |
| Khối lượng lốp: | ~18 – 25 kg |
- Mô tả
- Thông Số
Lốp xe nâng 500-8 là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp cần hiệu suất vận hành ổn định và bền bỉ. Với chất lượng vượt trội, sản phẩm này đảm bảo an toàn và tăng năng suất trong mọi điều kiện làm việc.


Đặc Điểm Nổi Bật
Lốp xe nâng 500-8 SHENG AN được thiết kế từ cao su chất lượng cao, mang lại độ bền vượt trội và khả năng chống mài mòn hiệu quả. Sản phẩm phù hợp cho xe nâng hoạt động trong kho bãi, nhà máy sản xuất hoặc công trường xây dựng, đặc biệt ở những môi trường đòi hỏi độ bám đường cao. Khả năng chịu tải tốt giúp lốp vận hành ổn định trên nhiều bề mặt, từ sàn bê tông đến địa hình gồ ghề.

Lợi Ích Vượt Trội
Việc lựa chọn lốp SHENG AN giúp doanh nghiệp giảm chi phí bảo trì nhờ tuổi thọ lâu dài và độ bền cao. Lốp giảm xóc hiệu quả, bảo vệ xe nâng và hàng hóa, đồng thời tăng trải nghiệm vận hành thoải mái cho người lái. Đây là khoản đầu tư thông minh, mang lại hiệu quả kinh tế và an toàn lao động.

Công ty TNHH Thiết Bị API – Giải Pháp Xe Nâng Chuyên Nghiệp
Công ty TNHH Thiết Bị API tự hào là nhà cung cấp lốp xe nâng SHENG AN chính hãng, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng. Với chính sách bảo hành linh hoạt và dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, API cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp. Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ, giúp khách hàng tối ưu hóa hiệu suất xe nâng.
Lựa chọn lốp xe nâng 500-8 tại API không chỉ là quyết định đúng đắn mà còn là bước đi chiến lược để nâng cao hiệu quả vận hành và tiết kiệm chi phí dài hạn.
Thông số kỹ thuật chi tiết của lốp xe nâng 500-8 SHENG AN như sau:
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Thương hiệu | SHENG AN (Chaoyang) |
| Kích thước lốp | 5.00-8 (500-8) |
| Loại lốp | Lốp đặc (Solid) / Lốp hơi |
| Kích thước mâm | 3.00D-8 |
| Đường kính ngoài (OD) | ~454 – 470 mm |
| Bề rộng lốp | ~124 – 132 mm |
| Khối lượng lốp | ~18 – 25 kg |
| Tải trọng bánh tải | ~1.400 – 2.000 kg |
| Tải trọng bánh lái | ~1.000 – 1.500 kg |
| Tốc độ tối đa | ~25 km/h |
| Cấu tạo | 3 lớp cao su + lõi thép |
| Kiểu gai | Gai ngang / trơn |
| Ứng dụng | Xe nâng 1 – 2 tấn |
| Vị trí lắp | Chủ yếu bánh sau (bánh lái) |































