Xe Nâng 3 Tấn Lonking FD30T

Xe Nâng 3 Tấn Lonking FD30T

  • Thương hiệu: Lonking.
  • Model: FD30T.
  • Nhiên liệu: Dầu diesel.
  • Sức nâng: 3 tấn.
  • Tâm tải trọng: 500 mm.
  • Chiều cao nâng: 3 m.
  • Thời gian bảo hành 18 Tháng hoặc 2000 giờ hoạt động.
  • Mô tả
  • Thông Số

Chức Năng Vai Trò

Xe nâng 3 tấn Lonking FD30T là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp cần vận chuyển và nâng hạ hàng hóa hiệu quả. Với thiết kế hiện đại, xe đảm bảo vận hành ổn định trong kho bãi, nhà xưởng, đáp ứng nhu cầu logistics đa dạng. Sản phẩm giúp tối ưu hóa quy trình làm việc, tiết kiệm thời gian và nâng cao năng suất.

Nhà Cung Cấp Uy Tín – Công ty TNHH Thiết Bị API

Công ty TNHH Thiết Bị API là đối tác phân phối chính hãng xe nâng Lonking tại Việt Nam. Với chính sách bảo hành 24 tháng và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp, API cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng, phụ tùng chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật tận tâm, giúp doanh nghiệp yên tâm vận hành.

Câu Hỏi Thường Gặp

Hỏi: Xe nâng Lonking FD30T có phù hợp với kho nhỏ không?

Đáp: Có, nhờ bán kính quay nhỏ và thiết kế gọn, xe hoạt động linh hoạt trong không gian hẹp.

Hỏi: Động cơ xe có tiết kiệm nhiên liệu không?

Đáp: Động cơ Xinchai C490BPG được tối ưu hóa, giúp giảm tiêu hao nhiên liệu đáng kể.

Hỏi: API có cung cấp phụ tùng thay thế không?

Đáp: API cung cấp đầy đủ phụ tùng chính hãng, đảm bảo chất lượng và sẵn có.

Hỏi: Xe có thể nâng hàng nặng hơn 3 tấn không?

Đáp: Không nên, tải trọng tối đa 3 tấn đảm bảo an toàn và độ bền cho xe.

Hỏi: Chính sách bảo hành của API như thế nào?

Đáp: API cung cấp bảo hành 24 tháng, hỗ trợ bảo trì định kỳ và sửa chữa nhanh chóng.

Hạng mục Thông số kỹ thuật
Model Lonking FD30T
Tải trọng nâng 3000 kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm
Động cơ Xinchai C490BPG, 4 kỳ, 4 xi-lanh
Công suất động cơ 40 kW (54 HP) tại 2500 vòng/phút
Tiêu chuẩn khí thải JING III
Nhiên liệu Diesel
Hệ thống truyền động Thủy lực tự động
Bán kính quay vòng 2400 mm
Kích thước càng nâng (D x R x C) 1070 x 125 x 45 mm
Góc nghiêng khung nâng 6° / 12° (trước / sau)
Tốc độ nâng (có tải) 400 mm/s
Tốc độ di chuyển tối đa 19 km/h (có tải), 20 km/h (không tải)
Lốp xe Lốp đặc pneumatic
Lốp trước 28x9-15-12PR
Lốp sau 6.50-10-10PR
Trọng lượng xe 4350 kg
Kích thước tổng thể (DxRxC) 2700 x 1225 x 2090 mm (không tính càng)
Hệ thống phanh Phanh thủy lực
Ắc quy 12V / 60Ah
Dung tích bình nhiên liệu 70 lít
Cabin Rộng rãi, tầm nhìn mở, có giảm rung

 

Call Now Button