XE NÂNG 5 TẤN LONKING FD50T
- Thương hiệu: Lonking.
- Model: FD5T.
- Nhiên liệu: Dầu diesel.
- Sức nâng: 5 tấn.
- Tâm tải trọng: 500 mm.
- Chiều cao nâng: 3 m.
- Thời gian bảo hành 18 Tháng hoặc 2000 giờ hoạt động.
- Mô tả
- Thông Số
Chọn đúng xe nâng là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm chi phí. Xe nâng 5 tấn Lonking FD50T, được phân phối bởi Công ty TNHH Thiết Bị API, mang đến giải pháp nâng hạ tối ưu cho doanh nghiệp.
Đặc Điểm Nổi Bật
Xe nâng Lonking FD50T sở hữu thiết kế hiện đại, động cơ mạnh mẽ, vận hành ổn định trên mọi địa hình. Hệ thống thủy lực tiên tiến đảm bảo nâng hạ chính xác, an toàn. Cabin rộng rãi, ghế ngồi khoa học giúp người vận hành thoải mái trong thời gian dài. Động cơ Xinchai C490BPG đạt chuẩn khí thải, tiết kiệm nhiên liệu, giảm tiếng ồn, phù hợp với môi trường công nghiệp.
Ứng Dụng Đa Dạng
Lonking FD50T lý tưởng cho kho bãi, nhà máy sản xuất, bến cảng, đặc biệt trong ngành thép, gỗ, bê tông. Với khả năng nâng tải 5 tấn, độ cao từ 3m đến 6m, xe đáp ứng linh hoạt nhu cầu vận chuyển hàng hóa nặng.
Đối Tác Uy Tín Xe Nâng Hàng
Công ty TNHH Thiết Bị API – đối tác độc quyền của Lonking tại Việt Nam, cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, bảo hành dài hạn, phụ tùng sẵn có. Chính sách hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và tư vấn tận tâm giúp doanh nghiệp an tâm sử dụng.
Câu Hỏi Thường Gặp
- Xe nâng Lonking FD50T có bền không?
- Được chế tạo từ thép cường độ cao, xe đảm bảo độ bền vượt trội, phù hợp môi trường khắc nghiệt.
- Chi phí bảo trì có cao không?
- Hệ thống thiết kế đơn giản, dễ bảo dưỡng, cùng phụ tùng chính hãng từ API giúp tiết kiệm chi phí.
- Xe có phù hợp với kho hẹp không?
- Thiết kế nhỏ gọn, góc nhìn rộng giúp xe vận hành linh hoạt trong không gian hạn chế.
- Chính sách bảo hành của API ra sao?
- API cung cấp bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng, đảm bảo vận hành liên tục.
- Làm sao để được tư vấn chi tiết?
- Liên hệ API qua hotline hoặc website để nhận tư vấn chuyên sâu, phù hợp nhu cầu doanh nghiệp.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Nhãn hiệu | Lonking |
| Model | FD50T |
| Tải trọng nâng | 5.000 kg |
| Tâm tải trọng | 500 mm |
| Chiều cao nâng tối đa | 3.000 mm (tiêu chuẩn) |
| Động cơ | Weichai / Xinchai / Isuzu (tùy chọn) |
| Công suất động cơ | ~85 – 92 kW |
| Nhiên liệu | Diesel |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro II / III (tùy cấu hình) |
| Hộp số | Tự động thủy lực |
| Hệ thống truyền động | Thủy lực |
| Bán kính quay vòng | ~3.000 – 3.250 mm |
| Tốc độ di chuyển tối đa | ~20 – 24 km/h |
| Tốc độ nâng | ~450 – 550 mm/s |
| Khả năng leo dốc | ~20 – 38% |
| Lốp trước | 300-15-20PR |
| Lốp sau | 7.00-12-12PR |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | ~4700 x 2000 x 2250 mm |
| Kích thước càng nâng | ~1220 x 150 x 60 mm |
| Trọng lượng xe | ~7.000 – 8.200 kg |
| Dung tích bình nhiên liệu | ~120 – 140 L |
| Ắc quy | 2 x 12V / 90Ah |
| Hệ thống phanh | Phanh thủy lực + phanh tay |
| Cabin | Rộng rãi, tầm nhìn rộng, tùy chọn cabin kín |
















