XE NÂNG 3,5 TẤN LONKING FD35T
- Thương hiệu: Lonking.
- Model: FD35T.
- Nhiên liệu: Dầu diesel.
- Sức nâng: 3,5 tấn.
- Tâm tải trọng: 500 mm.
- Chiều cao nâng: 3 m.
- Thời gian bảo hành 18 Tháng hoặc 2000 giờ hoạt động.
- Mô tả
- Thông Số
Đặc Điểm Công Nghệ Tiên Tiến
Xe nâng 3,5 tấn Lonking FD35T mang đến hiệu suất vượt trội với thiết kế hiện đại từ Thượng Hải. Động cơ Xinchai C490BPG công suất 40kW đảm bảo vận hành bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu. Hệ thống thủy lực Shimadzu Nhật Bản tối ưu hóa sức nâng, giảm rung lắc. Cabin rộng, ghế ngồi công thái học giúp người vận hành thoải mái. Công nghệ giảm khí thải đạt chuẩn JING III bảo vệ môi trường, phù hợp với mọi kho bãi.
Lựa Chọn Đúng Đắn Cho Doanh Nghiệp
Công ty TNHH Thiết Bị API, đối tác chính hãng của Lonking, cam kết cung cấp xe nâng chất lượng với phụ tùng sẵn có. Chính sách bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và tư vấn tận tâm giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư.
Tư Vấn Mua Hàng
Xe có phù hợp với kho nhỏ không?
- FD35T có bán kính quay vòng tối ưu, lý tưởng cho không gian hẹp.
Bảo trì xe như thế nào?
- API cung cấp dịch vụ bảo dưỡng định kỳ, phụ tùng chính hãng.
Có thể tùy chỉnh thiết bị không?
- Xe hỗ trợ nhiều bộ công tác như kẹp giấy, gật gù theo nhu cầu.
Chính sách thanh toán ra sao?
- API hỗ trợ trả góp linh hoạt, giảm áp lực tài chính.
Thời gian giao hàng bao lâu?
- Giao hàng nhanh trong 7-10 ngày trên toàn quốc.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Nhãn hiệu | Lonking |
| Model | FD35T |
| Tải trọng nâng | 3.500 kg |
| Chiều cao nâng tối đa | 3.000 mm |
| Động cơ | Xinchai C490BPG |
| Công suất động cơ | 40 kW / 2.650 rpm |
| Dung tích xi-lanh | 2.67 L |
| Tiêu chuẩn khí thải | JING III (≈ Euro III) |
| Hộp số | Cơ khí hoặc tự động (tùy chọn) |
| Hệ thống thủy lực | Shimadzu (Nhật Bản) |
| Chiều dài tổng thể (không càng) | ~2.700 mm |
| Chiều rộng tổng thể | ~1.225 mm |
| Chiều cao khung nâng (hạ) | ~2.070 mm |
| Bán kính quay vòng | ~2.400 mm |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 20 km/h |
| Loại lốp | Lốp đặc |
| Lốp trước | 28x9-15 |
| Lốp sau | 6.50-10 |
| Hệ thống phanh | Phanh thủy lực + phanh tay cơ khí |
| Két nước làm mát | Dung tích lớn, tản nhiệt nhôm |
| Cột nâng | Bề mặt rộng, tăng tầm nhìn |
| Tùy chọn bộ công tác | Dịch ngang, chui container, kẹp xoay, kẹp tròn, kẹp gạch, gật gù, bộ đẩy |
| Cabin | Rộng rãi, ghế công thái học, taplo hiện đại, chống thấm |
| Trọng lượng xe | ~4.800 kg |
| Hệ thống giảm xóc | Treo giảm chấn cho động cơ & hộp số |
| Hệ thống điện | Linh kiện chống thấm, có cầu chì bảo vệ |
















